conciliable nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
conciliable nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm conciliable giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của conciliable.
Từ điển Anh Việt
conciliable
xem conciliate
Từ điển Anh Anh - Wordnet
conciliable
Similar:
appeasable: capable of being pacified