concessioner nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

concessioner nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm concessioner giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của concessioner.

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • concessioner

    Similar:

    concessionaire: someone who holds or operates a concession

Chưa có Tiếng Việt cho từ này, bạn vui lòng tham khảo bản Tiếng Anh. Đóng góp nội dung vui lòng gửi đến englishsticky@gmail.com (chúng tôi sẽ có một phần quà nhỏ dành cho bạn).