communicativeness nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
communicativeness nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm communicativeness giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của communicativeness.
Từ điển Anh Việt
communicativeness
/kə'mju:nikətivnis/
* danh từ
tính dễ truyền đi; tính hay lan truyền
tính cởi mở, tính hay thổ lộ tâm sự; tính thích chuyện trò
Từ điển Anh Anh - Wordnet
communicativeness
the trait of being communicative
Antonyms: uncommunicativeness


