closed/open steel or pre-cast concrete box nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

closed/open steel or pre-cast concrete box nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm closed/open steel or pre-cast concrete box giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của closed/open steel or pre-cast concrete box.

Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành

  • closed/open steel or pre-cast concrete box

    * kỹ thuật

    xây dựng:

    hộp kín/hở bằng bê tông đúc sẵn hoặc bằng thép