claudetite nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

claudetite nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm claudetite giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của claudetite.

Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành

  • claudetite

    * kỹ thuật

    hóa học & vật liệu:

    clauđetit