candlemaker nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

candlemaker nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm candlemaker giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của candlemaker.

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • candlemaker

    a person who makes or sells candles

Chưa có Tiếng Việt cho từ này, bạn vui lòng tham khảo bản Tiếng Anh. Đóng góp nội dung vui lòng gửi đến englishsticky@gmail.com (chúng tôi sẽ có một phần quà nhỏ dành cho bạn).