bimanal nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

bimanal nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm bimanal giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của bimanal.

Từ điển Anh Việt

  • bimanal

    /'bimənl/ (bimanous) /'bimənəs/

    * tính từ

    có hai tay