basophile nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
basophile nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm basophile giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của basophile.
Từ điển Anh Anh - Wordnet
basophile
Similar:
basophil: a leukocyte with basophilic granules easily stained by basic stains
Chưa có Tiếng Việt cho từ này, bạn vui lòng tham khảo bản Tiếng Anh.
Đóng góp nội dung vui lòng gửi đến
englishsticky@gmail.com
(chúng tôi sẽ có một phần quà nhỏ dành cho bạn).


