bagdad nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

bagdad nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm bagdad giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của bagdad.

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • bagdad

    Similar:

    baghdad: capital and largest city of Iraq; located on the Tigris River

    Baghdad is one of the great cities of the Muslim world

    Synonyms: capital of Iraq

Chưa có Tiếng Việt cho từ này, bạn vui lòng tham khảo bản Tiếng Anh. Đóng góp nội dung vui lòng gửi đến englishsticky@gmail.com (chúng tôi sẽ có một phần quà nhỏ dành cho bạn).