autotelic nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
autotelic nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm autotelic giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của autotelic.
Từ điển Anh Việt
autotelic
* tính từ
có mục đích; tự thân
Từ điển Anh Anh - Wordnet
autotelic
of or relating to or believing in autotelism


