autoradiogram nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
autoradiogram nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm autoradiogram giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của autoradiogram.
Từ điển Anh Việt
autoradiogram
/'ɔ:tou'reidiougræm/
* danh từ
ảnh phóng xạ tự chụp


