atwitter nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
atwitter nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm atwitter giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của atwitter.
Từ điển Anh Việt
atwitter
* tính từ
rộn rịp, nhao nhác
The whole village is atwitter at the news: Tin ấy làm cả làng nhao nhác


