attitudinise nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
attitudinise nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm attitudinise giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của attitudinise.
Từ điển Anh Việt
attitudinise
/,æti'tju:dinaiz/ (attitudinize) /,æti'tju:dinaiz/
* nội động từ
lấy dáng, làm điệu bộ
Từ điển Anh Anh - Wordnet
attitudinise
Similar:
attitudinize: assume certain affected attitudes