ascidiate nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
ascidiate nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm ascidiate giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của ascidiate.
Từ điển Anh Việt
ascidiate
xem ascidium
ascidiate
xem ascidium
[ Enter ]
để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ]
để thoát khỏi.[ ↑ ]
hoặc mũi tên xuống [ ↓ ]
để di chuyển giữa các từ được gợi ý.
Sau đó nhấn [ Enter ]
(một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.