arachnopia nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

arachnopia nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm arachnopia giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của arachnopia.

Từ điển Anh Việt

  • arachnopia

    * danh từ

    màng não