apple-cheeked nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

apple-cheeked nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm apple-cheeked giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của apple-cheeked.

Từ điển Anh Việt

  • apple-cheeked

    * tính từ

    có má quả táo (tròn và ửng hồng)