apple-cheecked nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

apple-cheecked nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm apple-cheecked giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của apple-cheecked.

Từ điển Anh Việt

  • apple-cheecked

    /'æpltʃi:kt/

    * tính từ

    có má quả táo (tròn và ửng hồng)