apperceive nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

apperceive nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm apperceive giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của apperceive.

Từ điển Anh Việt

  • apperceive

    /,æpə'si:v/

    * ngoại động từ

    (tâm lý học) tổng giác

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • apperceive

    perceive in terms of a past experience