apophysate nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
apophysate nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm apophysate giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của apophysate.
Từ điển Anh Việt
apophysate
xem apophysis
apophysate
xem apophysis
[ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.[ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý.
Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.