antisubmarine nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

antisubmarine nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm antisubmarine giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của antisubmarine.

Từ điển Anh Việt

  • antisubmarine

    * tính từ

    chống tàu ngầm

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • antisubmarine

    defensive against enemy submarines