antisquama nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

antisquama nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm antisquama giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của antisquama.

Từ điển Anh Việt

  • antisquama

    * danh từ

    vảy kề gốc cánh