antihydrophobic nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

antihydrophobic nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm antihydrophobic giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của antihydrophobic.

Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành

  • antihydrophobic

    * kỹ thuật

    y học:

    chống bệnh dại