antihormone nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
antihormone nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm antihormone giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của antihormone.
Từ điển Anh Việt
antihormone
* danh từ
kháng hoocmôn; kháng nội tiết
Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành
antihormone
* kỹ thuật
y học:
kháng hocmon


