antigoitrogenic nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
antigoitrogenic nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm antigoitrogenic giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của antigoitrogenic.
Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành
antigoitrogenic
* kỹ thuật
y học:
chống gây bướu cố


