antidazzle nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
antidazzle nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm antidazzle giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của antidazzle.
Từ điển Anh Việt
antidazzle
/'æntidæzl/
* tính từ
không làm loá mắt (đèn pha)


