antiapartheid nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
antiapartheid nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm antiapartheid giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của antiapartheid.
Từ điển Anh Việt
antiapartheid
* tính từ
chống lại tệ phân biệt chủng tộc
Từ điển Anh Anh - Wordnet
antiapartheid
opposing the policy of apartheid in South Africa
an antiapartheid leader


