angioscope nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

angioscope nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm angioscope giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của angioscope.

Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành

  • angioscope

    * kỹ thuật

    y học:

    kính soi mạch

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • angioscope

    a modified microscope used to study capillary vessels