angiology nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

angiology nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm angiology giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của angiology.

Từ điển Anh Việt

  • angiology

    * danh từ

    sự nghiên cứu mạch máu, mạch bạch huyết

    (giải phẫu) học mạch học

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • angiology

    the branch of medical science that studies the blood and lymph vessels and their disorders