angioblast nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
angioblast nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm angioblast giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của angioblast.
Từ điển Anh Việt
angioblast
* danh từ
nguyên bào mạch
angioblast
* danh từ
nguyên bào mạch
[ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.[ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý.
Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.