ampliative nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
ampliative nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm ampliative giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của ampliative.
Từ điển Anh Việt
ampliative
/'æmliətiv/
* tính từ
(triết học) mở rộng (khái niệm)