amphictyony nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

amphictyony nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm amphictyony giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của amphictyony.

Từ điển Anh Việt

  • amphictyony

    /æm'fiktiəni/

    * danh từ

    đại nghị liên bang (cổ Hy lạp)

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • amphictyony

    an association of neighboring states or tribes in ancient Greece; established originally to defend a common religious center