allylic nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

allylic nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm allylic giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của allylic.

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • allylic

    of or pertaining to the allyl radical

Chưa có Tiếng Việt cho từ này, bạn vui lòng tham khảo bản Tiếng Anh. Đóng góp nội dung vui lòng gửi đến englishsticky@gmail.com (chúng tôi sẽ có một phần quà nhỏ dành cho bạn).