allopatry nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
allopatry nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm allopatry giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của allopatry.
Từ điển Anh Anh - Wordnet
allopatry
the occurrence of related organisms in separate geographical areas with no overlap
Antonyms: sympatry
Chưa có Tiếng Việt cho từ này, bạn vui lòng tham khảo bản Tiếng Anh.
Đóng góp nội dung vui lòng gửi đến
englishsticky@gmail.com
(chúng tôi sẽ có một phần quà nhỏ dành cho bạn).


