allomerous nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
allomerous nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm allomerous giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của allomerous.
Từ điển Anh Việt
allomerous
xem allomeric
Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành
allomerous
* kỹ thuật
điện lạnh:
đồng hình dị chất
Từ điển Anh Anh - Wordnet
allomerous
pertaining to allomerism


