agrobotany nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
agrobotany nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm agrobotany giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của agrobotany.
Từ điển Anh Việt
agrobotany
* danh từ
thực vật học nông nghiệp


