after-treatment nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
after-treatment nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm after-treatment giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của after-treatment.
Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành
after-treatment
* kinh tế
sự chế biến tiếp theo
* kỹ thuật
y học:
điều trị dưỡng bệnh, săn sóc hậu phẫu


