aeroscope nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

aeroscope nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm aeroscope giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của aeroscope.

Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành

  • aeroscope

    * kỹ thuật

    y học:

    dụng cụ nghiệm khí