aernmbolism nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

aernmbolism nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm aernmbolism giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của aernmbolism.

Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành

  • aernmbolism

    * kỹ thuật

    y học:

    nghẽn mạch khí