adsp (automatic data set protection) nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
adsp (automatic data set protection) nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm adsp (automatic data set protection) giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của adsp (automatic data set protection).
Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành
adsp (automatic data set protection)
* kỹ thuật
toán & tin:
sự bảo vệ tập dữ liệu tự động


