adrenarche nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
adrenarche nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm adrenarche giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của adrenarche.
Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành
adrenarche
* kỹ thuật
y học:
sự bắt đầu tăng năng tuyến thượng thận
Từ điển Anh Anh - Wordnet
adrenarche
the increase in activity of the adrenal glands just before puberty


