actodynamic nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

actodynamic nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm actodynamic giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của actodynamic.

Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành

  • actodynamic

    * kỹ thuật

    khí động lực học