acromyotonia nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

acromyotonia nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm acromyotonia giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của acromyotonia.

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • acromyotonia

    myotonia of the extremities only; causes spastic deformity of the hand or foot

Chưa có Tiếng Việt cho từ này, bạn vui lòng tham khảo bản Tiếng Anh. Đóng góp nội dung vui lòng gửi đến englishsticky@gmail.com (chúng tôi sẽ có một phần quà nhỏ dành cho bạn).