acess, right of contractor nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

acess, right of contractor nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm acess, right of contractor giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của acess, right of contractor.

Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành

  • acess, right of contractor

    * kỹ thuật

    xây dựng:

    quyền tiếp cận của nhà thầu