abhorrer nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

abhorrer nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm abhorrer giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của abhorrer.

Từ điển Anh Việt

  • abhorrer

    xem abhor

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • abhorrer

    a signer of a 1679 address to Charles II in which those who petitioned for the reconvening of parliament were condemned and abhorred