abecedaries nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
abecedaries nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm abecedaries giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của abecedaries.
Từ điển Anh Việt
abecedaries
* danh từ
sách vỡ lòng; sách vần
điều sơ bộ; điều sơ đẳng


