tấn trong Tiếng Anh là gì?

tấn trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ tấn sang Tiếng Anh.

Từ điển Việt Anh

  • tấn

    standing position (in kung fu); metric ton; ton; classifier for plays; chin; jin (chinese dynasties)

    tây tấn western jin (ad 265-316)

    đông tấn eastern jin (317-420)

Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức

  • tấn

    * noun

    standing position (in Kung Fu) ton, metric ton play

Từ điển Việt Anh - VNE.

  • tấn

    (1) metric ton; (2) see tiến; (3) standing position (in kung fu); (4) play