tấn công trong Tiếng Anh là gì?

tấn công trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ tấn công sang Tiếng Anh.

Từ điển Việt Anh

  • tấn công

    to launch an offensive against somebody/something; to make an attack/assault on somebody/something; to carry the war into the enemy's camp; to assail; to attack; to assault

    chọn ai làm mục tiêu tấn công to make somebody the target of one's attacks

    tấn công tới tấp vào các đô thị bị địch chiếm to make repeated attacks on the cities occupied by the enemy

Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức

  • tấn công

    * verb

    to attack, to assault

Từ điển Việt Anh - VNE.

  • tấn công

    to attack, assail, assault; attack, assault, offensive