pancreatolith nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

pancreatolith nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm pancreatolith giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của pancreatolith.

Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành

  • pancreatolith

    * kỹ thuật

    y học:

    sỏi tụy