non-hydrolytic agent nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
non-hydrolytic agent nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm non-hydrolytic agent giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của non-hydrolytic agent.
Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành
non-hydrolytic agent
* kinh tế
tác nhân không thủy phân


