non traded option nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

non traded option nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm non traded option giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của non traded option.

Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành

  • non traded option

    * kinh tế

    quyền chọn không mua bán được

    quyền chọn mua không bán được